Dải giá theo loại hình
6 kiểu hợp tác × 4 nhóm doanh nghiệp — ở quy mô của bạn, mỗi kiểu tốn khoảng bao nhiêu.
| Loại hình × Nhóm DN | A · Startup (5–20 NV) | B · Scale-up (20–200 NV) | C · Maturity/IPO (200+ NV) | D · Renewal (Tái cấu trúc/Pivot) | Chưa có giá cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Chuyển giao | Không có sản phẩm | 3 sản phẩm | 3 sản phẩm | Không có sản phẩm | |
| Combo tiết kiệm | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | — |
| Dự án | Không có sản phẩm | 2 sản phẩm | 3 sản phẩm | 2 sản phẩm | |
| Định kỳ | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | Không có sản phẩm | — |
| Đồng hành | 1 sản phẩm | 6 sản phẩm3.000.000đ/buổi | 3 sản phẩm3.000.000đ/buổi | Không có sản phẩm | |
| Tự phục vụ | Không có sản phẩm | 7 sản phẩm2.000.000đ–20.000.000đ | 7 sản phẩm2.000.000đ–20.000.000đ | Không có sản phẩm | — |